mất trắng
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất hoàn toàn, không còn gì: "mất trắng" chỉ sự mất mát toàn bộ, không giữ lại được bất kỳ phần nào (thường dùng trong ngữ cảnh tài sản, tiền bạc, cơ hội).
- Thất bại hoàn toàn: "mất trắng" còn mang nghĩa không đạt được kết quả gì sau nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau vụ đầu tư thất bại, anh ta mất trắng số tiền tiết kiệm. (Anh ta mất hoàn toàn số tiền đã dành dụm.)
- Đội bóng đã mất trắng cơ hội vào chung kết sau trận thua. (Đội bóng không còn cơ hội nào để vào chung kết.)
- Nếu không cẩn thận, bạn sẽ mất trắng cả năm làm việc. (Bạn sẽ mất toàn bộ thành quả sau một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mất trắng tay": mất hết tài sản, trở nên trắng tay.
- Sau cơn bão, nhiều nông dân mất trắng tay mùa vụ. (Nông dân mất toàn bộ mùa vụ, không còn gì.)
- "mất trắng vốn": mất toàn bộ số vốn đầu tư.
- Công ty khởi nghiệp đó đã mất trắng vốn do thị trường biến động. (Công ty mất toàn bộ vốn đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mất sạch (động từ): mất hết, không còn sót lại gì.
- Kẻ trộm lấy mất sạch đồ đạc trong nhà. (Kẻ trộm lấy hết đồ đạc, không để lại gì.)
- Mất hết (động từ): mất toàn bộ, đồng nghĩa với "mất trắng".
- Anh ấy mất hết tiền bạc sau canh bạc. (Anh ấy mất toàn bộ tiền bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Mất hết: mất toàn bộ.
- Mất sạch: mất không còn gì.
- Trắng tay: không còn tài sản, thường dùng sau khi mất mát.
Thành ngữ liên quan
- Trắng tay về không: mất hết tài sản, trở về tay trắng.
- Sau vụ làm ăn thua lỗ, ông ấy trắng tay về không. (Ông ấy mất hết tài sản, không còn gì.)